Switch TP Link TL-SG1016DE

3.990.000 
Switch TP Link TL-SG1016DE
3.990.000 

There are no reviews yet.

Write a review

Your email address will not be published. Required fields are marked *

TL-SG1016DE

Bộ chia tín hiệu thông minh dễ dàng 16 Port Gigabit

  • 16 cổng tốc độ 10/100/1000 Mbps.
  • Cung cấp chức năng  kiểm tra mạng, quản lý ưu tiên đường truyền và chức năng VLAN.
  • Công nghệ sáng tạo năng lượng hiệu quả giúp tiết kiệm năng lượng đến 40%*.
  • Thiết lập mạng đơn giản, chỉ cắm và sử dụng.
  • Trình tiện ích thông minh giúp quản lý bộ switches dễ dàng.
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Chuẩn và Giao thức IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p
Giao diện 16x cổng RJ45 10/100/1000 Mbps
(Tự động thỏa thuận/MDI tự động/MDIX)
Mạng Media 10BASE-T: loại UTP cáp 3, 4, 5 (tối đa 100m)
EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100m)
100BASE-TX: loại UTP cáp 5, 5e (tối đa 100m)
EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100m)
1000BASE-T: loại UTP hoặc cáp phía trên 5, 5e, 6 (tối đa 100m)
EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100m)
Số lượng quạt Không quạt
Khóa bảo mật vật lý No
Bộ cấp nguồn 100-240VAC, 50/60Hz
Điện năng tiêu thụ Tối đa: 11.73W (220V/50Hz)
Kích thước ( R x D x C ) 11.6*7.1*1.7 in. (294*180*44 mm)
Lắp Rack Mountable
Tiêu thụ điện tối đa 10.22W (220V/50Hz)
Max Heat Dissipation 34.52 BTU/h
HIỆU SUẤT
Switching Capacity 32Gbps
Tốc độ chuyển gói 23.8Mpps
Bảng địa chỉ MAC 8K
Bộ nhớ đệm gói 512KB
Khung Jumbo 9KB
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Chất lượng dịch vụ Hỗ trợ cổng -nền tảng /802.1p/ưu tiên DSCP
Hỗ trợ 4 hàng ưu tiên
Giới hạn tín hiệu
Kiểm soát bão
L2 Features IGMP Snooping V1/V2/V3
Liên kết tập hợp
Cổng phản chiếu
Cáp chẩn đoán
Ngăn ngừa vòng lặp
VLAN Hỗ trợ đồng thời lên đến 128 VLANs(vượt qa khỏi 4K VLAN Ids)
MTU/Port/Tag VLAN
Transmission Method Lưu trữ và gửi chuyển tiếp
KHÁC
Chứng chỉ FCC, CE, RoHS
Sản phẩm bao gồm TL-SG1016D
Dây điện
Hướng dẫn cài đặt
Bộ giá treo
Chân cao su
System Requirements Microsoft® Windows® for running Utility
Môi trường Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ